Anh - Việt

Bản dịch của từ Nghịch lý trong tiếng Trung

nghịch lý

Danh từ

nghịch lý (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem nghịch lí

矛盾

xem nghịch lí

Ví dụ
这个现象是一个社会悖论。【】Đây là một nghịch lý xã hội khiến nhiều người bối rối.
他不相信这种说法有矛盾。【】Anh ấy không tin lời nói này có nghịch lý.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh