Anh - Việt

Bản dịch của từ Dời nhà trong tiếng Trung

dời nhà

Động từ

dời nhà (Động từ)

Nghĩa 01 · di chuyển chỗ ở từ nơi này đến nơi khác

搬家

di chuyển chỗ ở từ nơi này đến nơi khác

Ví dụ
他们计划下个月搬家到新的公寓。【】Họ dự định dời nhà vào tháng tới.
她不想今年搬家。【】Cô ấy không muốn dời nhà trong năm nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh