dời
Động từ
dời (Động từ)
Nghĩa 01 · Chuyển người, vật hoặc địa điểm từ chỗ này sang chỗ khác.
把人、物或地点从一处移到另一处。
Chuyển người, vật hoặc địa điểm từ chỗ này sang chỗ khác.
Ví dụ
他们把办公桌移到窗边。【】Họ dời bàn làm việc sang gần cửa sổ.
我家搬到了另一个社区。【】Gia đình tôi dời nhà đến một khu khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đổi thời điểm đã định của một việc sang lúc khác.
把已定的事情改到另一个时间。
Đổi thời điểm đã định của một việc sang lúc khác.
Ví dụ
我们得把会议改到明天下午。【】Chúng ta phải dời cuộc họp sang chiều mai.
大雨使他们把比赛推迟到下周。【】Mưa lớn khiến họ dời trận đấu sang tuần sau.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dời (Verb)
Danh từ + dời
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
搬动家具 dời đồ đạc | 粉刷墙壁前,我们得把家具搬出房间。 Chúng tôi phải dời đồ đạc ra khỏi phòng trước khi sơn tường. |
改约时间 dời ngày hẹn | 我得把和牙医的预约改到下周。 Tôi cần dời ngày hẹn với nha sĩ sang tuần sau. |
搬家 dời nhà | 下个月,我家要搬到岘港。 Tháng sau, gia đình tôi sẽ dời nhà đến Đà Nẵng. |
换座位 dời chỗ ngồi | 你可以换座位给年长的人让座吗? Bạn có thể dời chỗ ngồi để nhường chỗ cho người lớn tuổi không? |
重新安排会议时间 dời lịch họp | 老板因为突发情况不得不重新安排会议时间。 Sếp phải dời lịch họp vì có việc đột xuất. |