Anh - Việt
dọn dẹp
Động từ
dọn dẹp (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho nơi ở hoặc đồ vật gọn gàng, sạch sẽ.
把地方或物品整理干净、整齐。
Làm cho nơi ở hoặc đồ vật gọn gàng, sạch sẽ.
Ví dụ
你来之前,我收拾了房间。【】Tôi dọn dẹp phòng trước khi bạn đến.
晚饭后,全家一起打扫。【】Cả nhà cùng dọn dẹp sau bữa tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dọn dẹp (Verb)
dọn dẹp + Danh từdọn dẹp + Giới từdọn dẹp + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
收拾乱七八糟的东西 dọn dẹp đống bừa bộn | 谁来收拾这一团乱? Ai sẽ dọn dẹp đống bừa bộn này? |
整理办公桌 dọn dẹp bàn làm việc | 开会前我得整理一下办公桌。 Tôi cần dọn dẹp bàn làm việc trước cuộc họp. |
打扫房子 dọn dẹp nhà cửa | 周末我通常打扫房子。 Cuối tuần, tôi thường dọn dẹp nhà cửa. |
整理房间 dọn dẹp phòng | 你出去玩之前请整理一下房间。 Con hãy dọn dẹp phòng trước khi đi chơi. |