Anh - Việt

Bản dịch của từ Người dọn rác trong tiếng Trung

người dọn rác

Danh từ

người dọn rác (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người làm công việc thu gom, vận chuyển hoặc dọn dẹp rác thải ở nơi công cộng hay khu dân cư.

负责收集和清理公共场所或居民区垃圾的工作人员。

Người làm công việc thu gom, vận chuyển hoặc dọn dẹp rác thải ở nơi công cộng hay khu dân cư.

Ví dụ
环卫工人一大早就收集垃圾。【】Người dọn rác thu gom rác từ sáng sớm.
节日过后,我们感谢了垃圾收集员。【】Chúng tôi cảm ơn người dọn rác sau lễ hội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của người dọn rác (Noun)

Danh từ + người dọn rácngười dọn rác + Từ đi kèmngười dọn rác + Động từĐộng từ + người dọn rác
Kết hợp từ của người dọn rác
Collocation
Ví dụ

清洁工的工资

lương của người dọn rác

清洁工的工资应反映这份工作的辛苦程度。

Lương của người dọn rác cần phản ánh mức độ vất vả của công việc.

Video ngữ cảnh