Anh - Việt

Bản dịch của từ Dồn đống trong tiếng Trung

dồn đống

Động từ

dồn đống (Động từ)

Nghĩa 01 · Gom hoặc chất nhiều vật lại một chỗ thành đống.

把许多东西集中堆在一处。

Gom hoặc chất nhiều vật lại một chỗ thành đống.

Ví dụ
脏衣服堆在房间角落里。【】Quần áo bẩn dồn đống ở góc phòng.
忙了一周后,文件堆积在桌上。【】Hồ sơ dồn đống trên bàn sau một tuần bận rộn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dồn đống (Verb)

Danh từ + dồn đốngdồn đống + Danh từ
Kết hợp từ của dồn đống
Collocation
Ví dụ

衣服堆积起来

quần áo dồn đống

旅行后,脏衣服堆积起来了。

Quần áo bẩn dồn đống sau chuyến đi.

脏盘子堆积起来

bát đĩa dồn đống

脏盘子堆积在水槽里。

Bát đĩa dồn đống trong bồn rửa.

工作越积越多

công việc dồn đống

她请病假时,工作越积越多。

Công việc dồn đống khi cô ấy nghỉ ốm.

垃圾堆积起来

rác dồn đống

垃圾堆积在院子的角落里。

Rác dồn đống ở góc sân.

Video ngữ cảnh