dòng chảy
Danh từ
dòng chảy (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự chuyển động liên tục của chất lỏng hoặc chất khí theo một hướng.
液体或气体持续朝一个方向流动。
Sự chuyển động liên tục của chất lỏng hoặc chất khí theo một hướng.
Ví dụ
这条河今天的水流很急。【】Dòng chảy của con sông hôm nay khá mạnh.
空气流动让房间更凉快。【】Dòng chảy của không khí giúp căn phòng mát hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự vận động, lan truyền hoặc tiếp diễn liên tục của thông tin, con người, tiền bạc hay sự việc.
信息、人群、资金或事件持续流动、发展。
Sự vận động, lan truyền hoặc tiếp diễn liên tục của thông tin, con người, tiền bạc hay sự việc.
Ví dụ
网上的信息流动变化得很快。【】Dòng chảy thông tin trên mạng thay đổi rất nhanh.
这部电影展现了国家历史的进程。【】Bộ phim kể về dòng chảy của lịch sử đất nước.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dòng chảy (Noun)
dòng chảy + Danh từdòng chảy + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
现金流 dòng chảy tiền tệ | 企业需要谨慎管理现金流。 Doanh nghiệp cần quản lý dòng chảy tiền tệ cẩn thận. |
游客流量 dòng chảy du khách | 夏季游客流量大幅增加。 Dòng chảy du khách tăng mạnh vào mùa hè. |
信息流 dòng chảy thông tin | 这款软件有助于改善公司内部的信息流。 Phần mềm này giúp cải thiện dòng chảy thông tin trong công ty. |
河流流量 dòng chảy của sông | 雨后河流的流量更大了。 Dòng chảy của sông mạnh hơn sau cơn mưa. |
历史进程 dòng chảy lịch sử | 这件事改变了历史进程。 Sự kiện này đã thay đổi dòng chảy lịch sử. |