Anh - Việt
dụ dỗ
Động từ
dụ dỗ (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng lời ngon ngọt hoặc hứa hẹn lợi ích để khiến ai đó làm điều mình muốn.
用甜言蜜语或利益引诱某人按自己的意愿做事。
Dùng lời ngon ngọt hoặc hứa hẹn lợi ích để khiến ai đó làm điều mình muốn.
Ví dụ
骗子诱骗她投资钱。【】Kẻ lừa đảo dụ dỗ cô ấy đầu tư tiền.
坏人引诱孩子们跟他走。【】Kẻ xấu dụ dỗ trẻ em đi theo hắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dụ dỗ (Verb)
dụ dỗ + Danh từdụ dỗ + Giới từdụ dỗ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
诱骗儿童 dụ dỗ trẻ em | 父母应教育孩子不要跟随诱骗儿童的陌生人。 Cha mẹ cần dạy con không đi theo người lạ dụ dỗ trẻ em. |
诱使顾客购买 dụ dỗ khách hàng mua hàng | 商店用折扣诱使顾客购买。 Cửa hàng dùng chương trình giảm giá để dụ dỗ khách hàng mua hàng. |