Anh - Việt

Bản dịch của từ Được dành cho trong tiếng Trung

được dành cho

Cụm từ

được dành cho (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Được để riêng cho ai, dành riêng, chỉ định dùng cho ai hay mục đích nào đó.

为某人或某事保留

Được để riêng cho ai, dành riêng, chỉ định dùng cho ai hay mục đích nào đó.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh