Anh - Việt
gầm thét
Động từ
gầm thét (Động từ)
Nghĩa 01 · Kêu hoặc hét rất to, dữ dội, thường vì tức giận hoặc đe dọa.
发出响亮而凶猛的吼叫,常表示愤怒或威吓。
Kêu hoặc hét rất to, dữ dội, thường vì tức giận hoặc đe dọa.
Ví dụ
老虎看见陌生人时咆哮起来。【】Con hổ gầm thét khi thấy người lạ.
他对房间里的所有人大吼大叫。【】Ông ấy gầm thét với mọi người trong phòng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gầm thét (Verb)
Danh từ + gầm thétgầm thét + Giới từgầm thét + Từ đi kèmgầm thét + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一声咆哮 tiếng gầm thét | 森林里传来一声咆哮。 Một tiếng gầm thét vang lên từ khu rừng. |