Anh - Việt

Bản dịch của từ Gào rú trong tiếng Trung

gào rú

Động từ

gào rú (Động từ)

Nghĩa 01 · Kêu rất to và kéo dài, thường vì đau đớn, sợ hãi hoặc hung dữ.

因痛苦、恐惧或凶猛而高声长叫。

Kêu rất to và kéo dài, thường vì đau đớn, sợ hãi hoặc hung dữ.

Ví dụ
护士给孩子打针时,他尖叫起来。【】Đứa bé gào rú khi y tá tiêm thuốc.
那只狗在院子里嚎叫了一整夜。【】Con chó gào rú suốt đêm ngoài sân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gào rú (Verb)

gào rú + Giới từgào rú + Trạng từ
Kết hợp từ của gào rú
Collocation
Ví dụ

恐惧地尖叫

gào rú trong sợ hãi

孩子看到那只狗时恐惧地尖叫起来。

Đứa bé gào rú trong sợ hãi khi thấy con chó.

像野兽一样咆哮

gào rú như thú dữ

那只受伤的动物像野兽一样咆哮。

Con vật bị thương gào rú như thú dữ.

痛苦地尖叫

gào rú vì đau đớn

他摔倒后痛苦地尖叫起来。

Anh ấy gào rú vì đau đớn sau cú ngã.

Video ngữ cảnh