Anh - Việt
rừng rú
Danh từ
rừng rú (Danh từ)
Nghĩa 01 · rừng tự nhiên [nói khái quát]
自然森林
rừng tự nhiên [nói khái quát]
Ví dụ
县里保护村庄附近的天然森林。【】Huyện bảo vệ rừng rú quanh bản làng.
第五郡今天没有林地。【】Quận 5 hôm nay không có rừng rú.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa