Anh - Việt

Bản dịch của từ Gật trong tiếng Trung

gật

Động từ

gật (Động từ)

Nghĩa 01 · Cúi đầu xuống rồi ngẩng lên nhanh, thường để chào hoặc tỏ ý đồng ý.

低头后迅速抬起头,表示打招呼或同意。

Cúi đầu xuống rồi ngẩng lên nhanh, thường để chào hoặc tỏ ý đồng ý.

Ví dụ
她走进房间时向我点头致意。【】Cô ấy gật đầu chào tôi khi bước vào phòng.
他点头同意我们的计划。【】Anh ấy gật đầu đồng ý với kế hoạch của chúng tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gật (Verb)

Từ đi kèm + gậtgật + Danh từgật + Trạng từgật + Từ đi kèm
Kết hợp từ của gật
Collocation
Ví dụ

一个点头

cái gật đầu

他只用点头回应。

Anh ấy chỉ đáp lại bằng một cái gật đầu.

Video ngữ cảnh