Anh - Việt

Bản dịch của từ Giá bán trong tiếng Trung

giá bán

Danh từ

giá bán (Danh từ)

Nghĩa 01 · Số tiền phải trả để mua một đơn vị hàng hóa hoặc sản phẩm trong giao dịch mua bán.

商品的售价

Số tiền phải trả để mua một đơn vị hàng hóa hoặc sản phẩm trong giao dịch mua bán.

Ví dụ
这个手机的售价很合理。【】Giá bán của điện thoại này rất hợp lý.
你知道这件衣服没有零售价吗?【】Bạn có biết giá bán lẻ của chiếc áo này không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh