Anh - Việt
bán hàng
Động từ
bán hàng (Động từ)
Nghĩa 01 · Cung cấp hàng hóa cho khách để lấy tiền.
向顾客出售商品以换取钱。
Cung cấp hàng hóa cho khách để lấy tiền.
Ví dụ
这家店从早上八点开始卖东西。【】Cửa hàng này bán hàng từ tám giờ sáng.
她周末在网上卖东西。【】Cô ấy bán hàng trực tuyến vào cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bán hàng (Verb)
bán hàng + Danh từbán hàng + Giới từbán hàng + Tính từbán hàng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
销售商品 bán hàng hóa | 该公司向大型超市销售商品。 Công ty bán hàng hóa cho các siêu thị lớn. |