Anh - Việt
kỹ năng bán hàng
Danh từ
kỹ năng bán hàng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng giới thiệu, thuyết phục khách hàng mua hàng hóa hoặc dịch vụ và xây dựng quan hệ với họ.
介绍和说服客户购买产品或服务的能力。
Khả năng giới thiệu, thuyết phục khách hàng mua hàng hóa hoặc dịch vụ và xây dựng quan hệ với họ.
Ví dụ
她正在学习销售技巧,以便找工作。【】Cô ấy đang học kỹ năng bán hàng để tìm việc.
南的销售能力非常好。【】Anh Nam có kỹ năng bán hàng rất tốt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kỹ năng bán hàng (Noun)
kỹ năng bán hàng + Tính từĐộng từ + kỹ năng bán hàng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
优秀的销售技巧 kỹ năng bán hàng xuất sắc | 拥有优秀销售技巧的员工通常很了解顾客的需求。 Nhân viên có kỹ năng bán hàng xuất sắc thường hiểu rõ nhu cầu của khách hàng. |
出色的销售技巧 kỹ năng bán hàng tốt | 这位候选人有出色的销售技巧,沟通也很自信。 Ứng viên này có kỹ năng bán hàng tốt và giao tiếp tự tin. |