Anh - Việt
lực lượng bán hàng
Danh từ
lực lượng bán hàng (Danh từ)
Nghĩa 01 · tập hợp các nhân viên hoặc nhóm người đảm nhiệm việc tiếp thị và bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng
销售团队
tập hợp các nhân viên hoặc nhóm người đảm nhiệm việc tiếp thị và bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa