Anh - Việt
giá rẻ
Cụm từ
giá rẻ (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Có giá thấp, không đắt so với hàng hóa hoặc dịch vụ tương tự.
价格低,不贵。
Có giá thấp, không đắt so với hàng hóa hoặc dịch vụ tương tự.
Ví dụ
这家餐馆有很多便宜的菜。【】Quán này có nhiều món ăn giá rẻ.
我正在找一部价格实惠的手机。【】Tôi đang tìm một chiếc điện thoại giá rẻ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giá rẻ (Phrase)
Danh từ + giá rẻgiá rẻ + Tính từĐộng từ + giá rẻ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个便宜的选择 một lựa chọn giá rẻ | 坐公交车对学生来说是一个便宜的选择。 Đi xe buýt là một lựa chọn giá rẻ cho sinh viên. |
廉价机票 vé máy bay giá rẻ | 我们订到了去岘港的廉价机票。 Chúng tôi đã đặt được vé máy bay giá rẻ đến Đà Nẵng. |
经济适用房 nhà ở giá rẻ | 这座城市需要为劳动者建设更多经济适用房。 Thành phố cần xây thêm nhà ở giá rẻ cho người lao động. |
廉价产品 sản phẩm giá rẻ | 这家商店卖很多廉价产品。 Cửa hàng này bán nhiều sản phẩm giá rẻ. |