Anh - Việt

Bản dịch của từ Rẻ tiền trong tiếng Trung

rẻ tiền

Tính từ

rẻ tiền (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có giá thấp, không tốn nhiều tiền để mua.

价格低,不贵。

Có giá thấp, không tốn nhiều tiền để mua.

Ví dụ
我买了一件便宜的衬衫在家穿。【】Tôi mua một chiếc áo rẻ tiền để mặc ở nhà.
他们选了一家火车站附近价格不贵的酒店。【】Họ chọn một khách sạn rẻ tiền gần ga tàu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trông kém chất lượng hoặc thiếu gu thẩm mỹ, thường mang ý chê.

看起来质量差或俗气,常含贬义。

Trông kém chất lượng hoặc thiếu gu thẩm mỹ, thường mang ý chê.

Ví dụ
这个包看起来很廉价,虽然价格很高。【】Chiếc túi trông rẻ tiền dù có giá khá cao.
那个广告用了俗气的颜色,很让人不舒服。【】Quảng cáo đó có màu sắc rẻ tiền và gây khó chịu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rẻ tiền (Adjective)

Danh từ + rẻ tiềnĐộng từ + rẻ tiền
Kết hợp từ của rẻ tiền
Collocation
Ví dụ

便宜的选择

lựa chọn rẻ tiền

坐公交车比坐出租车是更便宜的选择。

Đi xe buýt là một lựa chọn rẻ tiền hơn đi taxi.

俗气的设计

thiết kế rẻ tiền

很多人认为这个俗气的设计不适合这个品牌。

Nhiều người cho rằng thiết kế rẻ tiền này không phù hợp với thương hiệu.

便宜的衣服

quần áo rẻ tiền

她经常买便宜的衣服日常穿。

Cô ấy thường mua quần áo rẻ tiền để mặc hằng ngày.

便宜的商品

hàng rẻ tiền

这家商店卖很多便宜的商品。

Cửa hàng này bán nhiều hàng rẻ tiền.

便宜的家具

đồ nội thất rẻ tiền

我们不想给新公寓买便宜的家具。

Chúng tôi không muốn mua đồ nội thất rẻ tiền cho căn hộ mới.

Video ngữ cảnh