Anh - Việt
rẻ hơn
Tính từ
rẻ hơn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có giá thấp hơn so với một thứ khác.
价格比另一种更低。
Có giá thấp hơn so với một thứ khác.
Ví dụ
坐公交车比坐出租车更便宜。【】Đi xe buýt rẻ hơn đi taxi.
提前订机票通常更便宜。【】Vé máy bay đặt sớm thường rẻ hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rẻ hơn (Adjective)
Danh từ + rẻ hơnrẻ hơn + Trạng từrẻ hơn + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
更便宜的选择 lựa chọn rẻ hơn | 这对学生来说是一个更便宜的选择。 Đây là một lựa chọn rẻ hơn cho sinh viên. |
更低的价格 giá rẻ hơn | 这家超市周末价格更低。 Siêu thị này có giá rẻ hơn vào cuối tuần. |