Anh - Việt
giảm nhẹ
Động từ
giảm nhẹ (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho mức độ nghiêm trọng, tác động xấu hoặc gánh nặng trở nên ít hơn.
使严重程度、负担或负面影响减小。
Làm cho mức độ nghiêm trọng, tác động xấu hoặc gánh nặng trở nên ít hơn.
Ví dụ
这种药有助于减轻我的背痛。【】Thuốc này giúp giảm nhẹ cơn đau lưng của tôi.
树木可以减轻酷热的影响。【】Cây xanh có thể giảm nhẹ tác động của nắng nóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giảm nhẹ (Verb)
giảm nhẹ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
减轻疼痛 giảm nhẹ nỗi đau | 这种药可以减轻手术后的疼痛。 Thuốc này có thể giảm nhẹ nỗi đau sau phẫu thuật. |
减轻压力 giảm nhẹ căng thẳng | 经常锻炼有助于减轻压力。 Tập thể dục thường xuyên giúp giảm nhẹ căng thẳng. |
减轻负担 giảm nhẹ gánh nặng | 这项援助将减轻家庭的经济负担。 Khoản hỗ trợ này sẽ giảm nhẹ gánh nặng chi phí cho gia đình. |
降低风险 giảm nhẹ rủi ro | 保险有助于降低财务风险。 Bảo hiểm giúp giảm nhẹ rủi ro tài chính. |
减轻后果 giảm nhẹ hậu quả | 当局需要尽早采取行动,以减轻洪水的后果。 Chính quyền cần hành động sớm để giảm nhẹ hậu quả của trận lũ. |