Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhẹ nhàng trong tiếng Trung

nhẹ nhàng

Tính từTrạng từ

nhẹ nhàng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Êm dịu, không mạnh, không thô bạo hoặc không gây khó chịu.

温和、轻柔,不强烈,也不让人不舒服。

Êm dịu, không mạnh, không thô bạo hoặc không gây khó chịu.

Ví dụ
她的声音很轻柔。【】Giọng nói của cô ấy rất nhẹ nhàng.
员工温和地和顾客说话。【】Nhân viên nói chuyện nhẹ nhàng với khách hàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không cần nhiều sức lực hoặc không gây nhiều áp lực.

不费力或压力不大。

Không cần nhiều sức lực hoặc không gây nhiều áp lực.

Ví dụ
下班后,我只想做点轻松的事。【】Sau giờ làm, tôi chỉ muốn làm việc nhẹ nhàng.
医生建议她从轻度运动开始。【】Bác sĩ khuyên cô ấy bắt đầu bằng bài tập nhẹ nhàng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhẹ nhàng (Adjective)

nhẹ nhàng + Danh từ
Kết hợp từ của nhẹ nhàng
Collocation
Ví dụ

轻柔的声音

giọng nói nhẹ nhàng

她有轻柔的声音。

Cô ấy có giọng nói nhẹ nhàng.

温柔的微笑

nụ cười nhẹ nhàng

他报以温柔的一笑。

Anh ấy đáp lại bằng một nụ cười nhẹ nhàng.

温和的举动

cử chỉ nhẹ nhàng

她温和的举动让孩子不那么害怕了。

Cử chỉ nhẹ nhàng của cô khiến đứa trẻ bớt sợ.

轻度运动

bài tập nhẹ nhàng

你可以从一些轻度运动开始。

Bạn có thể bắt đầu bằng các bài tập nhẹ nhàng.

轻松的工作

công việc nhẹ nhàng

手术后,她只被允许做轻松的工作。

Sau ca phẫu thuật, cô chỉ được làm công việc nhẹ nhàng.

nhẹ nhàng (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Theo cách êm dịu, cẩn thận và không dùng nhiều lực.

轻柔、小心地,不用太大力。

Theo cách êm dịu, cẩn thận và không dùng nhiều lực.

Ví dụ
请轻轻地把宝宝放下。【】Hãy đặt em bé xuống nhẹ nhàng.
他轻轻地关上了门。【】Anh ấy nhẹ nhàng đóng cánh cửa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhẹ nhàng (Adverb)

nhẹ nhàng + Động từĐộng từ + nhẹ nhàng
Kết hợp từ của nhẹ nhàng
Collocation
Ví dụ

轻轻触碰

chạm nhẹ nhàng vào

她轻轻碰了碰我的肩膀。

Cô nhẹ nhàng chạm vào vai tôi.

轻声说话

nói nhẹ nhàng

请轻声说话,别让她难过。

Hãy nói nhẹ nhàng để không làm cô ấy buồn.

轻轻放下

đặt nhẹ nhàng xuống

他轻轻地把杯子放在桌上。

Anh ấy đặt nhẹ nhàng chiếc cốc xuống bàn.

Video ngữ cảnh