Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhẹ trong tiếng Trung

nhẹ

Tính từTrạng từ

nhẹ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có trọng lượng nhỏ, không nặng.

重量小,不重。

Có trọng lượng nhỏ, không nặng.

Ví dụ
这个行李箱很轻,我可以自己拿。【】Chiếc vali này khá nhẹ, tôi có thể tự mang.
她选了一台轻便的笔记本电脑上学用。【】Cô ấy chọn một chiếc máy tính nhẹ để đi học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có lực hoặc cường độ thấp, không mạnh.

力度或强度低,不强。

Có lực hoặc cường độ thấp, không mạnh.

Ví dụ
小雨持续了一整个上午。【】Cơn mưa nhẹ kéo dài suốt buổi sáng.
她的声音轻柔悦耳。【】Cô ấy có giọng nói nhẹ và dễ nghe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Không nghiêm trọng, ít gây hại hoặc ít ảnh hưởng.

不严重,影响或危害不大。

Không nghiêm trọng, ít gây hại hoặc ít ảnh hưởng.

Ví dụ
他只是轻微感冒,所以还是去上班了。【】Anh ấy chỉ bị cảm nhẹ nên vẫn đi làm.
那只是一场小事故,没有人受伤。【】Đó chỉ là một tai nạn nhẹ, không ai bị thương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Dễ tiêu, ít gây no hoặc khó chịu, thường nói về thức ăn hay bữa ăn.

容易消化,不油腻或不太饱,常指食物或一餐。

Dễ tiêu, ít gây no hoặc khó chịu, thường nói về thức ăn hay bữa ăn.

Ví dụ
生病后,她只吃清淡的食物。【】Sau khi ốm, bà chỉ ăn thức ăn nhẹ.
医生建议他选择容易消化的晚餐。【】Bác sĩ khuyên anh ấy chọn bữa tối nhẹ, dễ tiêu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Có màu sắc nhạt, không đậm hoặc không chói.

颜色浅淡,不浓或不刺眼。

Có màu sắc nhạt, không đậm hoặc không chói.

Ví dụ
她喜欢上班时穿浅色衬衫。【】Cô ấy thích mặc áo màu nhẹ khi đi làm.
卧室使用柔和的颜色来营造放松的感觉。【】Phòng ngủ dùng những màu nhẹ để tạo cảm giác thư giãn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhẹ (Adjective)

Danh từ + nhẹ
Kết hợp từ của nhẹ
Collocation
Ví dụ

便餐;清淡的一餐

bữa ăn nhẹ

我通常在锻炼前吃一顿便餐。

Tôi thường ăn một bữa ăn nhẹ trước khi tập thể dục.

轻微症状

triệu chứng nhẹ

她的症状很轻微,所以不需要住院。

Cô ấy có triệu chứng nhẹ nên không cần nhập viện.

轻质材料

vật liệu nhẹ

飞机通常用轻质材料制造。

Máy bay thường được làm từ vật liệu nhẹ.

小雨

mưa nhẹ

今天早上有小雨,但我们还是步行去了学校。

Sáng nay có mưa nhẹ, nhưng chúng tôi vẫn đi bộ đến trường.

微风

gió nhẹ

一阵微风从窗户吹进来。

Một cơn gió nhẹ thổi qua cửa sổ.

nhẹ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Một cách nhẹ nhàng, với lực nhỏ và không gây mạnh hay đau.

轻轻地,动作轻柔且用力不大。

Một cách nhẹ nhàng, với lực nhỏ và không gây mạnh hay đau.

Ví dụ
请轻轻地把杯子放下。【】Bạn đặt cốc xuống nhẹ thôi nhé.
她轻轻敲了敲门,然后走了进去。【】Cô ấy gõ nhẹ vào cửa rồi bước vào.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhẹ (Adverb)

nhẹ + Động từnhẹ … Động từ
Kết hợp từ của nhẹ
Collocation
Ví dụ

轻声说话

nói nhẹ

请轻声说话,别吵醒宝宝。

Em hãy nói nhẹ để không đánh thức em bé.

轻轻抚摸

vuốt nhẹ

女孩轻轻抚摸着熟睡的猫。

Cô bé vuốt nhẹ con mèo đang ngủ.

Video ngữ cảnh