nhẹ
nhẹ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có trọng lượng nhỏ, không nặng.
重量小,不重。
Có trọng lượng nhỏ, không nặng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có lực hoặc cường độ thấp, không mạnh.
力度或强度低,不强。
Có lực hoặc cường độ thấp, không mạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Không nghiêm trọng, ít gây hại hoặc ít ảnh hưởng.
不严重,影响或危害不大。
Không nghiêm trọng, ít gây hại hoặc ít ảnh hưởng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Dễ tiêu, ít gây no hoặc khó chịu, thường nói về thức ăn hay bữa ăn.
容易消化,不油腻或不太饱,常指食物或一餐。
Dễ tiêu, ít gây no hoặc khó chịu, thường nói về thức ăn hay bữa ăn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Có màu sắc nhạt, không đậm hoặc không chói.
颜色浅淡,不浓或不刺眼。
Có màu sắc nhạt, không đậm hoặc không chói.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhẹ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
便餐;清淡的一餐 bữa ăn nhẹ | 我通常在锻炼前吃一顿便餐。 Tôi thường ăn một bữa ăn nhẹ trước khi tập thể dục. |
轻微症状 triệu chứng nhẹ | 她的症状很轻微,所以不需要住院。 Cô ấy có triệu chứng nhẹ nên không cần nhập viện. |
轻质材料 vật liệu nhẹ | 飞机通常用轻质材料制造。 Máy bay thường được làm từ vật liệu nhẹ. |
小雨 mưa nhẹ | 今天早上有小雨,但我们还是步行去了学校。 Sáng nay có mưa nhẹ, nhưng chúng tôi vẫn đi bộ đến trường. |
微风 gió nhẹ | 一阵微风从窗户吹进来。 Một cơn gió nhẹ thổi qua cửa sổ. |
nhẹ (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Một cách nhẹ nhàng, với lực nhỏ và không gây mạnh hay đau.
轻轻地,动作轻柔且用力不大。
Một cách nhẹ nhàng, với lực nhỏ và không gây mạnh hay đau.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhẹ (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
轻声说话 nói nhẹ | 请轻声说话,别吵醒宝宝。 Em hãy nói nhẹ để không đánh thức em bé. |
轻轻抚摸 vuốt nhẹ | 女孩轻轻抚摸着熟睡的猫。 Cô bé vuốt nhẹ con mèo đang ngủ. |