Anh - Việt
giật
Động từ
giật (Động từ)
Nghĩa 01 · Kéo mạnh và nhanh làm vật di chuyển đột ngột.
猛地拉动,使物体突然移动。
Kéo mạnh và nhanh làm vật di chuyển đột ngột.
Ví dụ
她用力拉绳子开门。【】Em giật mạnh sợi dây để mở cửa.
绿灯亮时,他猛地拽了我的手臂。【】Anh ấy giật tay tôi khi đèn chuyển xanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cử động co hoặc rung nhẹ, nhanh và không chủ ý.
身体部位不由自主地快速抽动。
Cử động co hoặc rung nhẹ, nhanh và không chủ ý.
Ví dụ
我的右眼皮跳了一上午。【】Mí mắt phải của tôi giật cả buổi sáng.
听到巨响,她的腿轻轻抽动了一下。【】Nghe tiếng động lớn, chân cô ấy giật nhẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nhanh tay lấy một vật khỏi người hoặc nơi nào đó, thường bằng cách bất ngờ.
突然迅速地夺取或拿走某物。
Nhanh tay lấy một vật khỏi người hoặc nơi nào đó, thường bằng cách bất ngờ.
Ví dụ
小偷抢走手机后跑出了商店。【】Tên trộm giật điện thoại rồi chạy khỏi cửa hàng.
孩子从姐姐手里夺走了蛋糕。【】Đứa bé giật chiếc bánh trên tay chị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Đạt được giải thưởng hoặc vị trí tốt trong một cuộc thi.
在比赛中获得奖项或好名次。
Đạt được giải thưởng hoặc vị trí tốt trong một cuộc thi.
Ví dụ
我们学校的队伍赢得了足球比赛一等奖。【】Đội trường tôi giật giải nhất cuộc thi bóng đá.
她在跑步比赛中夺得了金牌。【】Cô ấy giật huy chương vàng ở giải chạy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giật (Verb)
Danh từ + giậtgiật + Danh từgiật + Trạng từgiật + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
眼皮跳动 mí mắt giật | 我的左眼皮跳了一上午。 Mí mắt trái của tôi giật suốt buổi sáng. |