Anh - Việt
giúp đỡ
Động từ
giúp đỡ (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm điều gì đó để người khác bớt khó khăn hoặc làm được việc họ cần làm.
帮助别人减轻困难或完成事情。
Làm điều gì đó để người khác bớt khó khăn hoặc làm được việc họ cần làm.
Ví dụ
她总是帮助老人过马路。【】Cô ấy luôn giúp đỡ người già qua đường.
工作人员协助我找到了正确的诊所。【】Nhân viên đã giúp đỡ tôi tìm đúng phòng khám.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giúp đỡ (Verb)
giúp đỡ + Danh từgiúp đỡ + Giới từgiúp đỡ + Tính từgiúp đỡ + Từ đi kèmĐộng từ + giúp đỡ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
帮助他人 giúp đỡ người khác | 我们应该在力所能及时帮助他人。 Chúng ta nên giúp đỡ người khác khi có thể. |