Anh - Việt

Bản dịch của từ Gôn trong tiếng Trung

gôn

Danh từ

gôn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khung có lưới ở hai đầu sân, nơi cầu thủ đưa bóng vào để ghi bàn.

球场两端供球员射门得分的球门。

Khung có lưới ở hai đầu sân, nơi cầu thủ đưa bóng vào để ghi bàn.

Ví dụ
他的射门直接飞进了球门。【】Cú sút của anh ấy bay thẳng vào gôn.
守门员正站在球门前。【】Thủ môn đang đứng ngay trước gôn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Môn thể thao dùng gậy đánh bóng vào các lỗ trên sân.

用球杆把球打进球场各个洞里的运动。

Môn thể thao dùng gậy đánh bóng vào các lỗ trên sân.

Ví dụ
我爸爸周末打高尔夫球。【】Bố tôi chơi gôn vào cuối tuần.
她学习打高尔夫球才三个月。【】Cô ấy mới học chơi gôn được ba tháng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gôn (Noun)

Danh từ + gôngôn + Danh từĐộng từ + gôn
Kết hợp từ của gôn
Collocation
Ví dụ

球门框

khung gôn

守门员站在球门框前。

Thủ môn đứng trước khung gôn.

Video ngữ cảnh