Anh - Việt
hằng định
Tính từ
hằng định (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không thay đổi, luôn giữ ở một mức hoặc trạng thái nhất định.
保持不变的;恒定的。
Không thay đổi, luôn giữ ở một mức hoặc trạng thái nhất định.
Ví dụ
室温必须保持恒定。【】Nhiệt độ trong phòng phải được giữ hằng định.
恒定的压力使实验更准确。【】Áp suất hằng định giúp thí nghiệm chính xác hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hằng định (Adjective)
hằng định + Danh từĐộng từ + hằng định
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恒定速度 tốc độ hằng định | 汽车正以恒定速度行驶。 Xe đang chạy với tốc độ hằng định. |
恒定温度 nhiệt độ hằng định | 实验必须在恒定温度下进行。 Thí nghiệm cần được thực hiện ở nhiệt độ hằng định. |
常数函数 hàm hằng định | 常数函数对所有输入都有相同的值。 Hàm hằng định có cùng một giá trị với mọi đầu vào. |