Anh - Việt
hằng số
Danh từ
hằng số (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đại lượng có giá trị không thay đổi trong một bài toán, công thức hoặc quá trình xét đến.
在所研究的问题、公式或过程中数值不变的量。
Đại lượng có giá trị không thay đổi trong một bài toán, công thức hoặc quá trình xét đến.
Ví dụ
在这个公式中,常数的值是10。【】Trong công thức này, hằng số có giá trị là 10.
计算时请保持这个固定值不变。【】Hãy giữ hằng số này cố định khi tính toán.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hằng số (Noun)
hằng số + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
普朗克常数 hằng số Planck | 普朗克常数在量子力学中很重要。 Hằng số Planck là một đại lượng quan trọng trong cơ học lượng tử. |
比例常数 hằng số tỷ lệ | 在这个公式中,k 是比例常数。 Trong công thức này, k là hằng số tỷ lệ. |
平衡常数 hằng số cân bằng | 温度变化时,平衡常数也会变化。 Hằng số cân bằng thay đổi khi nhiệt độ thay đổi. |
物理常数 hằng số vật lý | 真空中的光速是一个物理常数。 Tốc độ ánh sáng trong chân không là một hằng số vật lý. |
数学常数 hằng số toán học | 圆周率是一个常见的数学常数。 Số pi là một hằng số toán học quen thuộc. |