Anh - Việt

Bản dịch của từ Vĩnh hằng trong tiếng Trung

vĩnh hằng

Tính từ

vĩnh hằng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Tồn tại mãi mãi, không có điểm kết thúc.

永远存在,没有尽头。

Tồn tại mãi mãi, không có điểm kết thúc.

Ví dụ
许多人相信真正的爱情是永恒的。【】Nhiều người tin rằng tình yêu thật sự là vĩnh hằng.
他认为感恩是一种永恒的价值。【】Ông xem lòng biết ơn là một giá trị vĩnh hằng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vĩnh hằng (Adjective)

Danh từ + vĩnh hằng
Kết hợp từ của vĩnh hằng
Collocation
Ví dụ

永恒的承诺

lời hứa vĩnh hằng

这枚戒指象征着他们永恒的承诺。

Chiếc nhẫn là biểu tượng của lời hứa vĩnh hằng của họ.

永恒的爱

tình yêu vĩnh hằng

他们相信永恒的爱能克服一切困难。

Họ tin rằng tình yêu vĩnh hằng có thể vượt qua mọi khó khăn.

永生

cuộc sống vĩnh hằng

许多宗教谈到死后的永生。

Nhiều tôn giáo nói về cuộc sống vĩnh hằng sau khi chết.

永恒之火

ngọn lửa vĩnh hằng

人们点燃永恒之火来纪念遇难者。

Ngọn lửa vĩnh hằng được thắp để tưởng nhớ các nạn nhân.

永恒的美

vẻ đẹp vĩnh hằng

这座老建筑有一种永恒的美。

Tòa nhà cổ này có một vẻ đẹp vĩnh hằng.

Video ngữ cảnh