Anh - Việt

Bản dịch của từ Hằng ngày trong tiếng Trung

hằng ngày

Tính từCụm từ

hằng ngày (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc dùng trong các hoạt động diễn ra mỗi ngày.

日常的;每天进行的。

Thuộc về hoặc dùng trong các hoạt động diễn ra mỗi ngày.

Ví dụ
她记录日常开支。【】Cô ấy ghi lại các khoản chi hằng ngày.
散步是我日常习惯的一部分。【】Đi bộ là một phần trong thói quen hằng ngày của tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hằng ngày (Adjective)

hằng ngày + Danh từ
Kết hợp từ của hằng ngày
Collocation
Ví dụ

日常生活

cuộc sống hằng ngày

音乐在她的日常生活中发挥重要作用。

Âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của cô ấy.

日常活动

hoạt động hằng ngày

事故后,他需要帮助完成日常活动。

Sau tai nạn, anh ấy cần giúp đỡ với các hoạt động hằng ngày.

日常开支

chi phí hằng ngày

我家正努力减少日常开支。

Gia đình tôi đang cố giảm chi phí hằng ngày.

日报

báo hằng ngày

我爷爷早上仍然阅读日报。

Ông tôi vẫn đọc báo hằng ngày vào buổi sáng.

日常习惯

thói quen hằng ngày

喝足够的水是我日常习惯的一部分。

Uống đủ nước là một phần trong thói quen hằng ngày của tôi.

hằng ngày (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Vào mỗi ngày; dùng để nói một việc được làm hoặc xảy ra mỗi ngày.

每天;表示某事每天发生或进行。

Vào mỗi ngày; dùng để nói một việc được làm hoặc xảy ra mỗi ngày.

Ví dụ
我每天上班前锻炼。【】Tôi tập thể dục hằng ngày trước khi đi làm.
她每天给妈妈打电话。【】Cô ấy gọi cho mẹ hằng ngày.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hằng ngày (Phrase)

Động từ + hằng ngày
Kết hợp từ của hằng ngày
Collocation
Ví dụ

每天散步

đi bộ hằng ngày

她每天晚饭后散步。

Cô ấy đi bộ hằng ngày sau bữa tối.

每天更新

cập nhật hằng ngày

该网站每天更新。

Trang web được cập nhật hằng ngày.

每天使用

sử dụng hằng ngày

这是我每天使用的保湿霜。

Đây là loại kem dưỡng da tôi sử dụng hằng ngày.

每天锻炼

tập thể dục hằng ngày

我每天锻炼以保持健康。

Tôi tập thể dục hằng ngày để giữ sức khỏe.

每天发生

diễn ra hằng ngày

每天都会发生小变化。

Những thay đổi nhỏ diễn ra hằng ngày.

Video ngữ cảnh