Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngày trong tiếng Trung

ngày

Danh từ

ngày (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng thời gian 24 giờ, thường tính từ nửa đêm này đến nửa đêm sau.

二十四小时的时间。

Khoảng thời gian 24 giờ, thường tính từ nửa đêm này đến nửa đêm sau.

Ví dụ
一天有二十四小时。【】Một ngày có hai mươi bốn giờ.
我还需要一天来完成这件事。【】Tôi cần thêm một ngày để hoàn thành việc này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khoảng thời gian có ánh sáng, từ sáng đến tối.

从早到晚有阳光的时间。

Khoảng thời gian có ánh sáng, từ sáng đến tối.

Ví dụ
白天,这家咖啡馆很安静。【】Ban ngày, quán cà phê này rất yên tĩnh.
我通常在白天散步。【】Tôi thường đi bộ vào ban ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thời điểm cụ thể trong lịch khi một sự việc diễn ra hoặc được đánh dấu.

某件事发生或被纪念的具体日期。

Thời điểm cụ thể trong lịch khi một sự việc diễn ra hoặc được đánh dấu.

Ví dụ
会议日期改到星期一了。【】Ngày họp đã được đổi sang thứ Hai.
他们的婚礼日期是十月十五日。【】Ngày cưới của họ là ngày 15 tháng Mười.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Thời gian hoặc thời kì trong quá khứ hay tương lai.

过去或未来的一段时间、时期。

Thời gian hoặc thời kì trong quá khứ hay tương lai.

Ví dụ
从前,我爷爷住在一个小村庄里。【】Ngày xưa, ông tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.
总有一天,你会明白这件事。【】Rồi một ngày, bạn sẽ hiểu điều này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngày (Noun)

Số lượng + ngàyTừ đi kèm + ngàyngày + Số lượngngày + Tính từngày + Động từ
Kết hợp từ của ngày
Collocation
Ví dụ

一天

một ngày

一天有二十四小时。

Một ngày có 24 giờ.

Video ngữ cảnh