Anh - Việt

Bản dịch của từ Hỉ sự trong tiếng Trung

hỉ sự

Danh từ

hỉ sự (Danh từ)

Nghĩa 01 · việc vui mừng

喜庆的事情

việc vui mừng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh