Anh - Việt

Bản dịch của từ Hoan hỉ trong tiếng Trung

hoan hỉ

Tính từ

hoan hỉ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Trạng thái vui mừng, sung sướng và thể hiện rõ ra nét mặt, cử chỉ hay lời nói.

非常高兴,并把喜悦表现在脸上、举止或言语中。

Trạng thái vui mừng, sung sướng và thể hiện rõ ra nét mặt, cử chỉ hay lời nói.

Ví dụ
儿子回家的时候,全家都非常欢喜。【】Cả gia đình hoan hỉ khi đón con về nhà.
球队赢得比赛后,大家都非常高兴。【】Cả đội hoan hỉ sau khi giành chiến thắng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hoan hỉ (Adjective)

Danh từ + hoan hỉ
Kết hợp từ của hoan hỉ
Collocation
Ví dụ

令人欢喜的消息

tin hoan hỉ

全家人都为这个令人欢喜的消息而高兴。

Cả nhà đều đón nhận tin hoan hỉ này.

欢喜的笑容

nụ cười hoan hỉ

小女孩看到妈妈回家时露出了欢喜的笑容。

Cô bé nở nụ cười hoan hỉ khi thấy mẹ về.

欢乐的庆祝活动

buổi lễ hoan hỉ

欢乐的庆祝活动一直持续到深夜。

Buổi lễ hoan hỉ kéo dài đến tối muộn.

欢呼的人群

đám đông hoan hỉ

欢呼的人群涌上街头庆祝胜利。

Đám đông hoan hỉ đổ ra đường mừng chiến thắng.

兴高采烈的心情

tâm trạng hoan hỉ

考试结束后,全班同学仍然兴高采烈。

Sau kỳ thi, cả lớp vẫn giữ tâm trạng hoan hỉ.

Video ngữ cảnh