hiện đại
Tính từ
hiện đại (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc thời đại ngày nay hoặc có phong cách mới, không theo lối cũ.
属于当今时代的;新式的,不是老式的。
Thuộc thời đại ngày nay hoặc có phong cách mới, không theo lối cũ.
Ví dụ
这套公寓的设计很现代,也很明亮。【】Căn hộ này có thiết kế hiện đại và sáng sủa.
她喜欢当代绘画。【】Cô ấy thích những bức tranh hiện đại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có sử dụng công nghệ, thiết bị hoặc phương pháp mới và tiên tiến.
采用较新、较先进的技术、设备或方法。
Có sử dụng công nghệ, thiết bị hoặc phương pháp mới và tiên tiến.
Ví dụ
医院刚买了一台先进的扫描仪。【】Bệnh viện vừa mua một máy quét hiện đại.
工厂使用现代化系统来节省电力。【】Nhà máy dùng hệ thống hiện đại để tiết kiệm điện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hiện đại (Adjective)
Danh từ + hiện đại
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
现代社会 xã hội hiện đại | 科技改变了现代社会。 Công nghệ đã thay đổi xã hội hiện đại. |
现代生活 cuộc sống hiện đại | 现代生活通常非常忙碌。 Cuộc sống hiện đại thường rất bận rộn. |
现代城市 thành phố hiện đại | 岘港是一座现代城市。 Đà Nẵng là một thành phố hiện đại. |
先进技术 công nghệ hiện đại | 医院使用先进技术诊断疾病。 Bệnh viện sử dụng công nghệ hiện đại để chẩn đoán bệnh. |
现代设计 thiết kế hiện đại | 这套公寓采用简约的现代设计。 Căn hộ có thiết kế hiện đại và đơn giản. |