Anh - Việt
hình phạt
Danh từ
hình phạt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Biện pháp trừng trị dành cho người phạm tội hoặc làm điều sai trái.
对犯罪或错误行为的惩罚措施。
Biện pháp trừng trị dành cho người phạm tội hoặc làm điều sai trái.
Ví dụ
他因偷钱而受到惩罚。【】Anh ta bị hình phạt vì đã lấy trộm tiền.
法院判处他六个月监禁。【】Tòa án tuyên hình phạt sáu tháng tù.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hình phạt (Noun)
hình phạt + Danh từhình phạt + Tính từĐộng từ + hình phạt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
死刑 hình phạt tử hình | 一些国家已经废除了死刑。 Một số quốc gia đã bãi bỏ hình phạt tử hình. |
监禁刑 hình phạt tù | 被告被判处五年监禁刑。 Bị cáo bị tuyên hình phạt tù năm năm. |