Anh - Việt
hít thở
Động từ
hít thở (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa không khí vào phổi rồi đẩy ra ngoài.
把空气吸入肺部再呼出。
Đưa không khí vào phổi rồi đẩy ra ngoài.
Ví dụ
每天早上,我在窗边深呼吸几次。【】Mỗi sáng, tôi hít thở sâu vài lần bên cửa sổ.
感到焦虑时,慢慢吸气和呼气。【】Hãy hít thở chậm khi bạn cảm thấy lo lắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hít thở (Verb)
hít thở + Danh từhít thở + Giới từhít thở + Trạng từhít thở + Tính từĐộng từ + hít thở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
呼吸新鲜空气 hít thở không khí trong lành | 我们去公园呼吸新鲜空气。 Chúng tôi ra công viên để hít thở không khí trong lành. |