Anh - Việt
hơi thở
Danh từ
hơi thở (Danh từ)
Nghĩa 01 · Không khí được hít vào hoặc thở ra từ phổi, hoặc sự thở cho thấy người hay động vật còn sống.
从肺部吸入或呼出的空气,也指表明人或动物仍活着的呼吸。
Không khí được hít vào hoặc thở ra từ phổi, hoặc sự thở cho thấy người hay động vật còn sống.
Ví dụ
事故后,她仍在呼吸。【】Cô ấy vẫn còn hơi thở sau vụ tai nạn.
我能听见宝宝平稳的呼吸声。【】Tôi nghe tiếng hơi thở đều đều của em bé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nét tinh thần hoặc phong cách riêng tạo nên cảm giác của một tác phẩm, nơi chốn hoặc thời đại.
作品、地点或时代所具有的独特精神或风格。
Nét tinh thần hoặc phong cách riêng tạo nên cảm giác của một tác phẩm, nơi chốn hoặc thời đại.
Ví dụ
这部电影展现了现代生活的气息。【】Bộ phim mang hơi thở của cuộc sống hiện đại.
这家咖啡馆有一种很古典的感觉。【】Quán cà phê này có hơi thở rất cổ điển.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hơi thở (Noun)
hơi thở + Giới từhơi thở + Tính từĐộng từ + hơi thở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
时代精神 hơi thở của thời đại | 这部小说反映了时代精神。 Cuốn tiểu thuyết phản ánh hơi thở của thời đại. |