Anh - Việt

Bản dịch của từ Hờ hững trong tiếng Trung

hờ hững

Tính từ

hờ hững (Tính từ)

Nghĩa 01 · Tỏ ra thờ ơ, lạnh nhạt và ít quan tâm đến người hoặc việc gì.

表现得冷淡、漠不关心。

Tỏ ra thờ ơ, lạnh nhạt và ít quan tâm đến người hoặc việc gì.

Ví dụ
她对他的道歉很冷淡。【】Cô ấy hờ hững trước những lời xin lỗi của anh.
最近他对朋友很冷淡。【】Dạo này anh ấy hờ hững với bạn bè.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm việc hoặc học hành không nhiệt tình, không chú ý, chỉ làm cho có.

做事或学习不认真,只是敷衍了事。

Làm việc hoặc học hành không nhiệt tình, không chú ý, chỉ làm cho có.

Ví dụ
他工作很敷衍,所以经常出错。【】Cậu ấy làm việc hờ hững nên thường mắc lỗi.
如果你想取得好成绩,就不要敷衍地学习。【】Đừng học hờ hững nếu bạn muốn đạt điểm tốt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hờ hững (Adjective)

Danh từ + hờ hữnghờ hững + Danh từhờ hững + Giới từhờ hững + Động từ
Kết hợp từ của hờ hững
Collocation
Ví dụ

冷淡的反应

phản ứng hờ hững

新提议得到了员工冷淡的反应。

Đề xuất mới nhận được phản ứng hờ hững từ nhân viên.

冷漠的态度

thái độ hờ hững

他冷漠的态度让别人很难跟他交谈。

Thái độ hờ hững của anh ấy khiến mọi người khó nói chuyện.

敷衍的微笑

nụ cười hờ hững

他只是报以一个敷衍的微笑。

Anh chỉ đáp lại bằng một nụ cười hờ hững.

冷漠的眼神

cái nhìn hờ hững

她用冷漠的眼神看着我。

Cô ấy nhìn tôi bằng một cái nhìn hờ hững.

Video ngữ cảnh