Anh - Việt
hồ sơ
Danh từ
hồ sơ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tập hợp giấy tờ, tài liệu liên quan đến một người, sự việc hoặc vấn đề.
与某人、某事或某个问题有关的一组文件资料。
Tập hợp giấy tờ, tài liệu liên quan đến một người, sự việc hoặc vấn đề.
Ví dụ
警方正在查看这个案件的卷宗。【】Công an đang xem hồ sơ của vụ án này.
医院认真保存患者的病历。【】Bệnh viện lưu hồ sơ của bệnh nhân rất cẩn thận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bộ giấy tờ cần nộp để xin việc, xin học hoặc làm thủ tục.
申请工作、入学或办理手续时需要提交的一套材料。
Bộ giấy tờ cần nộp để xin việc, xin học hoặc làm thủ tục.
Ví dụ
我在网上提交了求职申请材料。【】Tôi đã nộp hồ sơ xin việc qua mạng.
你的留学申请材料需要一封推荐信。【】Hồ sơ du học của bạn cần có thư giới thiệu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hồ sơ (Noun)
hồ sơ + Danh từhồ sơ + Tính từhồ sơ + Động từĐộng từ + hồ sơ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
案件卷宗 hồ sơ vụ án | 警方正在重新审查案件卷宗。 Cảnh sát đang xem lại hồ sơ vụ án. |
客户资料 hồ sơ khách hàng | 公司谨慎保护客户资料。 Công ty bảo mật hồ sơ khách hàng rất cẩn thận. |
病历 hồ sơ bệnh án | 医生查看了病人的病历。 Bác sĩ đã xem hồ sơ bệnh án của bệnh nhân. |