Anh - Việt

Bản dịch của từ Hóa trị trong tiếng Trung

hóa trị

Danh từĐộng từ

hóa trị (Danh từ)

Nghĩa 01 · Số electron mà một nguyên tử có thể cho, nhận hoặc chia sẻ khi nó tham gia vào một phản ứng hóa học.

原子在化学反应中能够给予、接受或共享的电子数。

Số electron mà một nguyên tử có thể cho, nhận hoặc chia sẻ khi nó tham gia vào một phản ứng hóa học.

Ví dụ
氢的化合价是1。【】Hóa trị của hydro là 1.
铁的化合价不总是固定的。【】Sắt không phải lúc nào cũng có hóa trị cố định.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Số nguyên tử của nguyên tố hóa học thể hiện khả năng kết hợp với những nguyên tử khác trong liên kết hóa học.

表示原子在化学键中结合能力的价数。

Số nguyên tử của nguyên tố hóa học thể hiện khả năng kết hợp với những nguyên tử khác trong liên kết hóa học.

Ví dụ
这个元素的化合价是三。【】Nguyên tố này có hóa trị là ba.
他不知道这个原子的化合价。【】Anh ấy không biết hóa trị của nguyên tử này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hóa trị (Noun)

ADJECTIVEVERB + hóa trị
Kết hợp từ của hóa trị
Collocation
Ví dụ

hóa trị ung thư

科学家们发现了癌症的紧密的关系和氧化态之间的重要联系,这有助于提高公众对健康的意识。

Các nhà khoa học đã phát hiện ra một liên kết quan trọng giữa cancer oxidation state, điều này giúp nâng cao nhận thức của công chúng về sức khỏe.

hóa trị (Động từ)

Nghĩa 01 · Thực hiện hoặc mô tả quá trình tính hóa trị trong hóa học.

描述化学中价键形成的过程

Thực hiện hoặc mô tả quá trình tính hóa trị trong hóa học.

Ví dụ
氢原子可以化合价与氧原子形成水。【】Nguyên tử hidro có thể hóa trị với nguyên tử oxy tạo thành nước.
他不化合价在这次实验中。【】Anh ấy không hóa trị trong thí nghiệm này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh