hoàn trả
hoàn trả (Động từ)
Nghĩa 01 · Trả lại tiền, tài sản hoặc khoản đã nhận, đã mượn cho người hoặc tổ chức có quyền nhận.
归还借来的钱、财物或款项。
Trả lại tiền, tài sản hoặc khoản đã nhận, đã mượn cho người hoặc tổ chức có quyền nhận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trả lại tiền cho khách hàng hoặc nhân viên vì hàng hóa, dịch vụ hoặc chi phí.
退还商品、服务或费用的钱。
Trả lại tiền cho khách hàng hoặc nhân viên vì hàng hóa, dịch vụ hoặc chi phí.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hoàn trả (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
退还押金 hoàn trả tiền đặt cọc | 你搬走后,房东会退还押金。 Chủ nhà sẽ hoàn trả tiền đặt cọc sau khi bạn chuyển đi. |
给顾客退款 hoàn trả tiền cho khách hàng | 由于产品有问题,商店给顾客退款了。 Cửa hàng đã hoàn trả tiền cho khách hàng vì sản phẩm bị lỗi. |
报销交通费用 hoàn trả chi phí đi lại | 公司会报销员工的交通费用。 Công ty sẽ hoàn trả chi phí đi lại cho nhân viên. |
偿还贷款 hoàn trả khoản vay | 他正努力在三年内偿还贷款。 Anh ấy đang cố hoàn trả khoản vay trong vòng ba năm. |
偿还债务 hoàn trả khoản nợ | 她已经向银行偿还了债务。 Cô ấy đã hoàn trả khoản nợ cho ngân hàng. |