Anh - Việt

Bản dịch của từ Hoàn trả trong tiếng Trung

hoàn trả

Động từ

hoàn trả (Động từ)

Nghĩa 01 · Trả lại tiền, tài sản hoặc khoản đã nhận, đã mượn cho người hoặc tổ chức có quyền nhận.

归还借来的钱、财物或款项。

Trả lại tiền, tài sản hoặc khoản đã nhận, đã mượn cho người hoặc tổ chức có quyền nhận.

Ví dụ
他上个月还清了全部贷款。【】Anh ấy đã hoàn trả toàn bộ khoản vay tháng trước.
公司要求她归还借来的笔记本电脑。【】Công ty yêu cầu cô hoàn trả chiếc máy tính đã mượn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trả lại tiền cho khách hàng hoặc nhân viên vì hàng hóa, dịch vụ hoặc chi phí.

退还商品、服务或费用的钱。

Trả lại tiền cho khách hàng hoặc nhân viên vì hàng hóa, dịch vụ hoặc chi phí.

Ví dụ
如果产品有问题,商店会退款。【】Cửa hàng sẽ hoàn trả tiền nếu sản phẩm bị lỗi.
公司报销员工的交通费用。【】Công ty hoàn trả chi phí đi lại cho nhân viên.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hoàn trả (Verb)

hoàn trả + Danh từhoàn trả + Trạng từ
Kết hợp từ của hoàn trả
Collocation
Ví dụ

退还押金

hoàn trả tiền đặt cọc

你搬走后,房东会退还押金。

Chủ nhà sẽ hoàn trả tiền đặt cọc sau khi bạn chuyển đi.

给顾客退款

hoàn trả tiền cho khách hàng

由于产品有问题,商店给顾客退款了。

Cửa hàng đã hoàn trả tiền cho khách hàng vì sản phẩm bị lỗi.

报销交通费用

hoàn trả chi phí đi lại

公司会报销员工的交通费用。

Công ty sẽ hoàn trả chi phí đi lại cho nhân viên.

偿还贷款

hoàn trả khoản vay

他正努力在三年内偿还贷款。

Anh ấy đang cố hoàn trả khoản vay trong vòng ba năm.

偿还债务

hoàn trả khoản nợ

她已经向银行偿还了债务。

Cô ấy đã hoàn trả khoản nợ cho ngân hàng.

Video ngữ cảnh