Anh - Việt
trả trước
Động từ
trả trước (Động từ)
Nghĩa 01 · Thanh toán tiền trước khi nhận hàng, dùng dịch vụ hoặc đến hạn trả.
在收到商品、使用服务或到期前付款。
Thanh toán tiền trước khi nhận hàng, dùng dịch vụ hoặc đến hạn trả.
Ví dụ
你需要预付两晚的房费。【】Bạn cần trả trước tiền phòng cho hai đêm.
顾客订电影票时必须预付票钱。【】Khách phải trả trước tiền vé khi đặt vé xem phim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trả trước (Verb)
trả trước + Danh từtrả trước + Số lượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
预付学费 trả trước học phí | 学生需要在课程开始前预付学费。 Sinh viên cần trả trước học phí trước khi khóa học bắt đầu. |
提前向供应商付款 trả trước cho nhà cung cấp | 公司通常会提前向供应商支付部分费用。 Công ty thường trả trước cho nhà cung cấp một phần chi phí. |
提前付款 trả trước hạn | 她提前还清了贷款以减少利息。 Cô ấy trả trước hạn khoản vay để giảm tiền lãi. |
预付房租 trả trước tiền thuê | 你必须预付第一个月的房租。 Bạn phải trả trước tiền thuê cho tháng đầu tiên. |