Anh - Việt
hoang dã
Tính từ
hoang dã (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về tự nhiên, chưa được con người thuần hóa hoặc khai phá.
处于自然状态,未被人类驯化或开发。
Thuộc về tự nhiên, chưa được con người thuần hóa hoặc khai phá.
Ví dụ
野马在草地上自由奔跑。【】Những con ngựa hoang dã chạy tự do trên đồng cỏ.
这片海滩仍然很原始,也很安静。【】Bãi biển này vẫn hoang dã và rất yên bình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hoang dã (Adjective)
Danh từ + hoang dãĐộng từ + hoang dã
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
野生物种 loài hoang dã | 这个自然保护区有许多罕见的野生物种。 Khu bảo tồn này có nhiều loài hoang dã quý hiếm. |
野性之美 vẻ đẹp hoang dã | 这片海岸有一种独特的野性之美。 Bờ biển này có một vẻ đẹp hoang dã đặc biệt. |
荒野 thiên nhiên hoang dã | 他们想探索非洲的荒野。 Họ muốn khám phá thiên nhiên hoang dã ở châu Phi. |
荒野地区 vùng đất hoang dã | 探险队穿越了一片广阔的荒野地区。 Đoàn thám hiểm đi qua một vùng đất hoang dã rộng lớn. |
野生动物 động vật hoang dã | 许多野生动物正在失去栖息地。 Nhiều động vật hoang dã đang mất môi trường sống. |