Anh - Việt
học thuộc
Động từ
học thuộc (Động từ)
Nghĩa 01 · Ghi nhớ chính xác bài học, đoạn văn hoặc thông tin bằng cách đọc và nhắc lại.
通过反复学习,把课文、信息等准确记住。
Ghi nhớ chính xác bài học, đoạn văn hoặc thông tin bằng cách đọc và nhắc lại.
Ví dụ
我正在背诵这首诗,准备考试。【】Tôi đang học thuộc bài thơ cho buổi kiểm tra.
你应该在星期一前熟记这些生词。【】Em nên học thuộc các từ mới trước thứ Hai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của học thuộc (Verb)
học thuộc + Danh từhọc thuộc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
背诵一首诗 học thuộc bài thơ | 老师要求我们背诵这首诗。 Cô giáo yêu cầu chúng tôi học thuộc bài thơ này. |
记住台词 học thuộc lời thoại | 演员们必须在演出前记住台词。 Các diễn viên phải học thuộc lời thoại trước buổi diễn. |
背诵演讲稿 học thuộc bài phát biểu | 他为毕业典礼背诵了演讲稿。 Anh ấy học thuộc bài phát biểu cho lễ tốt nghiệp. |
记住词汇 học thuộc từ vựng | 我每天记住十个新词。 Mỗi ngày, em học thuộc mười từ vựng mới. |
记住公式 học thuộc công thức | 你不需要记住每一条数学公式。 Bạn không cần học thuộc mọi công thức toán. |