hợp lí
Tính từ
hợp lí (Tính từ)
Nghĩa 01 · Phù hợp với lẽ phải, logic hoặc hoàn cảnh; có lý do chính đáng.
合乎道理、逻辑或实际情况的。
Phù hợp với lẽ phải, logic hoặc hoàn cảnh; có lý do chính đáng.
Ví dụ
在这种情况下,你的建议很合理。【】Đề nghị của bạn rất hợp lí trong tình hình này.
我们需要找到一个更合理的解决办法。【】Chúng ta cần tìm một giải pháp hợp lí hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hợp lí (Adjective)
Danh từ + hợp lí
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
合理的要求 yêu cầu hợp lí | 老板认为这是一个合理的要求,并同意让她在家工作。 Sếp cho rằng yêu cầu hợp lí và đồng ý cho cô ấy làm việc tại nhà. |
合理的条件 điều kiện hợp lí | 双方同意了合同中合理的条件。 Hai bên đã đồng ý với các điều kiện hợp lí trong hợp đồng. |
明智的决定 quyết định hợp lí | 在这种情况下,等待更多信息是一个明智的决定。 Trong tình huống này, chờ thêm thông tin là một quyết định hợp lí. |
合乎逻辑的解释 lời giải thích hợp lí | 她对迟到给出了一个合乎逻辑的解释。 Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích hợp lí cho việc đến muộn. |
合理的价格 mức giá hợp lí | 这家餐厅价格合理,食物也很好吃。 Nhà hàng này có mức giá hợp lí và đồ ăn ngon. |