Anh - Việt

Bản dịch của từ Vô lí trong tiếng Trung

vô lí

Tính từ

vô lí (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không hợp lí, không hợp lẽ phải hoặc không thể chấp nhận được.

不合理、不合情理,难以接受。

Không hợp lí, không hợp lẽ phải hoặc không thể chấp nhận được.

Ví dụ
这个要求很不合理,也很难做到。【】Yêu cầu này thật vô lí và khó thực hiện.
她给出了一个不合逻辑的理由。【】Cô ấy đưa ra một lí do vô lí.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vô lí (Adjective)

Danh từ + vô líTrạng từ + vô lí
Kết hợp từ của vô lí
Collocation
Ví dụ

荒谬的想法

ý tưởng vô lí

起初,那似乎是一个荒谬的想法。

Ban đầu, đó có vẻ là một ý tưởng vô lí.

不合理的要求

yêu cầu vô lí

客户提出了一个不合理的要求。

Khách hàng đưa ra một yêu cầu vô lí.

不合理的决定

quyết định vô lí

他们反对公司不合理的决定。

Họ phản đối quyết định vô lí của công ty.

不合逻辑的论点

lập luận vô lí

这个不合逻辑的论点没有说服任何人。

Lập luận vô lí này không thuyết phục được ai.

Video ngữ cảnh