Anh - Việt

Bản dịch của từ Khách mời trong tiếng Trung

khách mời

Danh từ

khách mời (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người được mời đến tham dự một sự kiện, chương trình hoặc buổi gặp gỡ.

被邀请参加活动、节目或聚会的人。

Người được mời đến tham dự một sự kiện, chương trình hoặc buổi gặp gỡ.

Ví dụ
他是今晚聚会的嘉宾。【】Anh ấy là khách mời trong bữa tiệc tối nay.
节目有一位著名的受邀嘉宾。【】Chương trình có một khách mời nổi tiếng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khách mời (Noun)

Danh từ + khách mờikhách mời + Danh từkhách mời + Giới từkhách mời + Tính từkhách mời + Động từĐộng từ + khách mời
Kết hợp từ của khách mời
Collocation
Ví dụ

特邀演讲嘉宾

diễn giả khách mời

特邀演讲嘉宾将谈论沟通技巧。

Diễn giả khách mời sẽ nói về kỹ năng giao tiếp.

Video ngữ cảnh