Anh - Việt

Bản dịch của từ Mời trong tiếng Trung

mời

Động từ

mời (Động từ)

Nghĩa 01 · Đề nghị lịch sự để ai đó đến, tham gia hoặc làm việc gì.

礼貌地请某人来、参加或做某事。

Đề nghị lịch sự để ai đó đến, tham gia hoặc làm việc gì.

Ví dụ
兰邀请我参加她的生日聚会。【】Lan mời tôi đến dự sinh nhật của cô ấy.
请坐下等一会儿。【】Mời bạn ngồi xuống và đợi một lát.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lịch sự đề nghị ai đó ăn hoặc uống thứ mình đưa ra.

礼貌地请别人吃或喝东西。

Lịch sự đề nghị ai đó ăn hoặc uống thứ mình đưa ra.

Ví dụ
请喝一杯热茶。【】Mời bạn uống một cốc trà nóng.
主人晚饭后请我们吃水果。【】Chủ nhà mời chúng tôi ăn trái cây sau bữa tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Trả tiền để ai đó ăn, uống hoặc dùng một dịch vụ.

付钱请别人吃、喝或使用服务。

Trả tiền để ai đó ăn, uống hoặc dùng một dịch vụ.

Ví dụ
今天我请你喝咖啡。【】Hôm nay tôi mời bạn cà phê.
他请全组人吃午饭。【】Anh ấy mời cả nhóm ăn trưa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mời (Verb)

mời + Danh từmời + Từ đi kèmmời + Động từ
Kết hợp từ của mời
Collocation
Ví dụ

邀请客人参加聚会

mời khách dự tiệc

他们邀请客人参加周六晚上的聚会。

Họ mời khách dự tiệc vào tối thứ Bảy.

请某人喝饮料

mời nước

我们一到,主人就请我们喝饮料。

Chủ nhà mời nước ngay khi chúng tôi đến.

请某人喝咖啡

mời cà phê

为了感谢你,我想请你喝咖啡。

Để cảm ơn, tôi mời bạn cà phê.

邀请朋友到家里来

mời bạn bè đến nhà

这个周末,我邀请朋友到家里吃晚饭。

Cuối tuần này, tôi mời bạn bè đến nhà ăn tối.

Video ngữ cảnh