Anh - Việt

Bản dịch của từ Lời mời trong tiếng Trung

lời mời

Danh từ

lời mời (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lời nói hoặc văn bản đề nghị ai đó tham dự một sự kiện hoặc hoạt động.

邀请某人参加活动的口头或书面表示。

Lời nói hoặc văn bản đề nghị ai đó tham dự một sự kiện hoặc hoạt động.

Ví dụ
我收到了兰婚礼的邀请。【】Tôi đã nhận được lời mời dự đám cưới của Lan.
谢谢你的邀请,不过我今晚有事。【】Cảm ơn lời mời của bạn, nhưng tối nay tôi bận.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lời mời (Noun)

lời mời + Danh từlời mời + Tính từĐộng từ + lời mời
Kết hợp từ của lời mời
Collocation
Ví dụ

聚会邀请

lời mời dự tiệc

我还没有收到聚会邀请。

Tôi vẫn chưa nhận được lời mời dự tiệc.

婚礼请柬

lời mời đám cưới

婚礼请柬上个月已寄给宾客。

Lời mời đám cưới được gửi đến khách từ tháng trước.

Video ngữ cảnh