khám phá
khám phá (Động từ)
Nghĩa 01 · Tìm ra hoặc biết được một điều, sự việc hay nơi chốn trước đó chưa biết đến.
发现以前不知道的事物、信息或地点。
Tìm ra hoặc biết được một điều, sự việc hay nơi chốn trước đó chưa biết đến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đi đến hoặc tìm hiểu một nơi, lĩnh vực hay chủ đề mới để biết thêm về nó.
探索陌生的地方、领域或主题,以了解更多。
Đi đến hoặc tìm hiểu một nơi, lĩnh vực hay chủ đề mới để biết thêm về nó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khám phá (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
发现原因 khám phá nguyên nhân | 科学家正试图发现这种疾病的原因。 Các nhà khoa học đang cố khám phá nguyên nhân của căn bệnh. |
发现新事物 khám phá điều mới mẻ | 每次旅行都能让我发现新事物。 Mỗi chuyến đi đều giúp tôi khám phá điều mới mẻ. |
探索大自然 khám phá thiên nhiên | 孩子们被鼓励探索家附近的大自然。 Bọn trẻ được khuyến khích khám phá thiên nhiên quanh nhà. |
探讨一个主题 khám phá một chủ đề | 这篇文章探讨了教育中的一个重要主题。 Bài viết khám phá một chủ đề quan trọng trong giáo dục. |
发现秘密 khám phá bí mật | 她偶然发现了家里的一个秘密。 Cô ấy vô tình khám phá bí mật của gia đình. |