Anh - Việt

Bản dịch của từ Khám phá trong tiếng Trung

khám phá

Động từ

khám phá (Động từ)

Nghĩa 01 · Tìm ra hoặc biết được một điều, sự việc hay nơi chốn trước đó chưa biết đến.

发现以前不知道的事物、信息或地点。

Tìm ra hoặc biết được một điều, sự việc hay nơi chốn trước đó chưa biết đến.

Ví dụ
我们发现了家附近的一家小咖啡馆。【】Chúng tôi khám phá một quán cà phê nhỏ gần nhà.
她找到了一个有效学习生词的方法。【】Cô ấy khám phá ra một cách học từ mới hiệu quả.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đi đến hoặc tìm hiểu một nơi, lĩnh vực hay chủ đề mới để biết thêm về nó.

探索陌生的地方、领域或主题,以了解更多。

Đi đến hoặc tìm hiểu một nơi, lĩnh vực hay chủ đề mới để biết thêm về nó.

Ví dụ
今年夏天,我们将探索这些小岛。【】Hè này, chúng tôi sẽ khám phá các hòn đảo nhỏ.
她正在探索工作中的一个新领域。【】Cô ấy đang khám phá một lĩnh vực mới trong công việc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khám phá (Verb)

khám phá + Danh từ
Kết hợp từ của khám phá
Collocation
Ví dụ

发现原因

khám phá nguyên nhân

科学家正试图发现这种疾病的原因。

Các nhà khoa học đang cố khám phá nguyên nhân của căn bệnh.

发现新事物

khám phá điều mới mẻ

每次旅行都能让我发现新事物。

Mỗi chuyến đi đều giúp tôi khám phá điều mới mẻ.

探索大自然

khám phá thiên nhiên

孩子们被鼓励探索家附近的大自然。

Bọn trẻ được khuyến khích khám phá thiên nhiên quanh nhà.

探讨一个主题

khám phá một chủ đề

这篇文章探讨了教育中的一个重要主题。

Bài viết khám phá một chủ đề quan trọng trong giáo dục.

发现秘密

khám phá bí mật

她偶然发现了家里的一个秘密。

Cô ấy vô tình khám phá bí mật của gia đình.

Video ngữ cảnh